round off
/raʊnd ɔf/Động từ
- (ngoại động) Thay đổi hình dạng của (vật thể) làm cho nó mịn hơn và đặc biệt là hình tròn hoặc hình trứng hơn.(transitive) To change the shape of (an object) to make it smoother and especially more circular or ovoid.
- (toán học, bắc cầu, nội động từ) Thay đổi (một số) thành một xấp xỉ có ít chữ số có nghĩa hơn.(mathematics, transitive, intransitive) To change (a number) to an approximation having fewer significant digits.The instructions say that we are not to round off until we reach the final figure. [in a calculation with interim steps]Hướng dẫn nói rằng chúng ta không được làm tròn cho đến khi đạt được con số cuối cùng. [trong tính toán với các bước tạm thời]
- (thông tục) Hoàn thành, hoàn thành việc gì đó.(transitive) To complete or finish something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “round off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish